government income

government income

The government income from taxes funds public schools.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Thu nhập của chính phủ: "government income" chỉ tổng số tiền chính phủ thu được từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như thuế, phí, lệ phí, hoặc lợi nhuận từ tài sản công. Đây nguồn tài chính chính để chính phủ chi tiêu cho các dịch vụ công như giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng.

dụ sử dụng
  • (Thu nhập của chính phủ từ thuế đã tăng trong năm nay.)
  • (Một phần lớn thu nhập của chính phủ được chi cho các dịch vụ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on government income": dựa vào thu nhập của chính phủ.

    • Many developing countries rely heavily on government income from natural resources. (Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc nhiều vào thu nhập của chính phủ từ tài nguyên thiên nhiên.)
  • "government income sources": các nguồn thu nhập của chính phủ.

    • Taxation is one of the primary government income sources. (Thuế một trong những nguồn thu nhập chính của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Government revenue (danh từ): doanh thu của chính phủ (đồng nghĩa với "government income", thường dùng trong kinh tế học).

    • Government revenue includes taxes and fees. (Doanh thu của chính phủ bao gồm thuế phí.)
  • Public income (danh từ): thu nhập công (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • Public income is crucial for funding infrastructure projects. (Thu nhập công rất quan trọng để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
Từ đồng nghĩa
  • State revenue: doanh thu nhà nước.
  • Fiscal income: thu nhập tài khóa (thường dùng trong các báo cáo tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise government income: tăng thu nhập của chính phủ.

    • The government plans to raise government income by introducing new taxes. (Chính phủ dự định tăng thu nhập của chính phủ bằng cách áp dụng các loại thuế mới.)
  • Generate government income: tạo ra thu nhập cho chính phủ.

    • Selling state-owned assets can generate government income. (Bán tài sản nhà nước có thể tạo ra thu nhập cho chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Live off government income: sống nhờ thu nhập của chính phủ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc).
    • Some people criticize those who live off government income without working. (Một số người chỉ trích những người sống nhờ thu nhập của chính phủ không làm việc.)